8 YẾU TỐ CƠ BẢN TRONG THIẾT KẾ

1. Line, Shapes & Form

Line – Đường, đường kẻ, dòng, nét,… là yếu tố cơ bản nhất của thiết kế, với nhiều hình dạng, kích cỡ và màu sắc khác nhau. Các dạng đường phổ biến trong thiết kế gồm: đường thẳng (straight line), đường chéo (diagonal line), đường zích zắc (zigzag line) và đường cong (curved line).

Shapes – hình khối, được xác định bởi ranh giới giữa các đường line và thường có hình dạng 2D. Shapes được sử dụng trong thiết kế để tổ chức, kết nối hoặc phân cấp thông tin. Ngoài ra, chúng còn tượng trưng, đại diện cho một khái niệm, tạo ra chiều sâu hoặc được sử dụng để trang trí. Có 3 loại shapes cơ bản đó là: Geometric shapes (hình học cơ bản), Organic shapes (hình học tự nhiên), Abstract shapes (hình học trừu tượng).

Form là khái niệm dùng để chỉ hình dạng của một đối tượng khi có 3 yếu tố: chiều dài, chiều rộng và chiều sâu. Hiểu một cách đơn giản thì Form chính là các hình khối cơ bản được đổ bóng để tạo hiệu ứng 3 chiều cho các hình như hình cầu, hình lập phương, hình trụ hoặc hình nón,…

2. Màu sắc

Màu sắc được coi là “người anh cả” trong tất cả các yếu tố cơ bản của thiết kế. Chỉ một sự thay đổi nhỏ về sắc độ của màu sắc cũng đã khiến cho bản thiết kế khác biệt rất nhiều. Màu sắc có tác động đến cảm xúc, truyền tải thông điệp mà không cần dùng đến từ ngữ. Bên cạnh đó, nó cũng thúc đẩy hành vi, khiến người xem có phản ứng hay thực hiện một vài hành động nhất định (ví dụ: thèm ăn hơn, mua hàng ngay,…).

Đối với màu sắc, cần quan tâm đến các yếu tố như: Hue (tông màu), Saturation (độ bão hòa của màu) và Value (giá trị của màu). Để làm cho thiết kế của mình được ấn tượng và nổi bật thì các nhà thiết kế thường phối nhiều màu sắc với nhau. Những cách phối màu hay được sử dụng đó là: phối màu bộ ba, phối màu tương đồng, phối màu tương phản, phối màu bổ túc.

3. Typography

Typography chính là nghệ thuật trình bày những con chữ.

Các thành phần chính trong typography là: Font và Typeface (Kiểu chữ), Size (kích thước), Kerning (khoảng cách giữa 2 chữ cái), Leading (khoảng cách giữa các dòng – theo chiều dọc), Tracking (khoảng cách của các chữ cái – theo chiều ngang).

Typography là một trong những yếu tố quan trọng quyết định thiết kế có ấn tượng hay không. Riêng việc chọn font chữ khác nhau, kiểu chữ đậm hay mỏng, kích cỡ to nhỏ cũng đã khiến cho những bản thiết kế có sự khác biệt rất lớn, chưa kể tới việc sắp xếp vị trí, màu sắc, độ tương phản của các chữ cái hoặc sự kết hợp với những hình ảnh, hình học,… còn mang lại những hiệu ứng thị giác khác nhau.

Chọn font chữ phù hợp cho thiết kế cũng là công việc khiến các Designer mất rất nhiều thời gian. Vì thế, nếu bạn là người mới thì hãy thử tham khảo một vài quy tắc về typography như: tránh sử dụng quá 3 font chữ cùng 1 lúc, căn lề bên trái sẽ dễ đọc hơn, luôn giữ phím shift khi kéo các góc của khung văn bản,…

4. Khoảng trống

Không gian là một yếu tố được ứng dụng khá nhiều trong các lĩnh vực thiết kế từ thiết kế logo, thiết kế đồ họa, thiết kế website,… Khi bạn nhìn vào một thiết kế, không gian chính là khu vực không chứa bất kỳ đối tượng nào, bao gồm: text, hình ảnh, hay các yếu tố đồ họa khác.

Có 2 loại không gian trong thiết kế đó là: Negative space (không gian âm) – khoảng không gian trống mà bạn chủ động thiết lập để tạo nên một hình ảnh có ý nghĩa và White space (khoảng trắng) – khoảng không gian trống xuất hiện tự nhiên trong thiết kế, ví dụ như khoảng không xung quanh một đối tượng, khoảng cách giữa các chữ cái hoặc các dòng,…

Không gian đóng một vai trò quan trọng trong việc đem lại sự rõ ràng và hài hòa cho các yếu tố trong một thiết kế. Bên cạnh đó, space còn là yếu tố tác động nhiều đến cảm xúc của một bản thiết kế khi giúp làm nổi bật đối tượng, tạo ảo giác quang học và khắc họa rõ nét hình ảnh. Việc thiếu không gian có thể làm cho một thiết kế trở nên lộn xộn và gây khó chịu cho người nhìn.

5. Sự cân bằng, nhịp điệu và sự tương phản

Đây chính là lúc bạn sử dụng các yếu tố cơ bản sẵn có để tạo ra một thứ gì đó thú vị và lôi cuốn. Hãy cân bằng tất cả những yếu tố trên thiết kế của bạn dựa vào trọng lượng thị giác (visual weight – mức độ thu hút, bắt mắt – người dịch). Giả sử nếu bạn đặt một hình vuông màu đen thật lớn ở góc dưới bên phải, thiết kế của bạn sẽ bị nhấn chìm từ chỗ đó. Vậy cách tốt nhất là hãy tìm cách bù trừ cho phần trọng lượng đó hoặc cân nhắc thay đổi phần trong lượng đó sang vị trí thích hợp.

6. Tỉ lệ

Scale trong thiết kế đồ họa là kích cỡ, kích thước của các đối tượng đồ họa, hay đơn giản hơn là kích thước của các yếu tố trong bản thiết kế. Không chỉ có nhiệm vụ là phân cấp thông tin, chúng còn làm rõ sự tương phản về kích thước của các yếu tố trong một bản thiết kế, tạo ra sự phân cấp thị giác, giúp người xem tập trung hơn vào một vài chi tiết cụ thể nào đó. Ngoài ra, scale còn có tác dụng tạo sự thống nhất, logic cho bố cục.

Để sử dụng hiệu quả yếu tố này, bạn có thể thay đổi kích thước cho các đối tượng, sau đó sắp xếp theo một trật tự hợp lý để tạo hiệu ứng bắt mắt và nhấn mạnh vào những phần quan trọng trong thiết kế.

7. Hệ thống lưới và căn chỉnh

Thật ra thì thiết kế lưới không thể nhìn thấy được, nhưng bạn sẽ thấy sự hiện diện của chúng khi bạn đọc một quyển sách hay xem một tờ báo. Dù bạn đang thiết kế gì đi chăng nữa, thì việc sử dụng hệ thống lưới sẽ mang lại bố cục cho thiết kế của bạn, giúp cho thiết kế của bạn trông có vẻ dễ chịu hơn.

Và kể cả thiết kế của bạn có bừa bộn đi chăng nữa, bạn cũng cần phải thiết lập một trật tự cho cái sự bừa bộn đó.

Việc căn chỉnh (Alignment) rất quan trọng với các khối văn bản, có rất nhiều cách để căn chỉnh, nhưng nguyên tắc chung của tôi là căn theo lề trái. Cách bạn căn chỉnh luôn phụ thuộc vào nội dung thiết kế, nhưng nhìn chung thì mọi người đều đọc từ trái sang phải, từ trên xuống dưới. Vì thế nếu bạn đi ngược lại kiểu căn lề giữa hay căn phải sẽ gây khó chịu cho người đọc.

8. Texture và Pattern

Texture là một khái niệm dùng để chỉ các tính chất có liên quan đến đặc điểm bề mặt của vật thể. Hiểu đơn giản hơn thì texture là một dạng ảnh mang họa tiết, hiệu ứng giống pattern trong Photoshop. Chúng ta có thể bắt gặp rất nhiều texture trong thế giới tự nhiên như trên bề mặt của thân cây, gỗ, kim loại,…

Một texture bắt mắt, gây ấn tượng sắc nét sẽ là điểm nhấn vô cùng nổi bật cho thiết kế của bạn. Vì thế, chúng thường được dùng để làm nền background, chữ hoặc hình ảnh để tạo hiệu ứng ảo về mặt thị giác. Khi thêm các chất liệu, các đối tượng có cảm giác “thô” sẽ trở nên sống động và có chiều sâu hơn. Ngoài ra, texture còn được sử dụng trong hoà trộn màu sắc (blending) để làm cho bản thiết kế được sắc nét và lung linh hơn.

Tổng hợp: Dương Hiền

Designer
Prev PostKEY VISUAL LÀ GÌ? CÁCH TẠO KEY VISUAL THU HÚT NGƯỜI XEM
Next Post

3 Comments

  • Kristina Almquist

    Sed ut perspiciatis unde omnis iste natus error sit voluptatem accusantium doloremque laudantium, totam rem aperiam, eaque ipsa quae ab illo inventore veritatis et quasi architecto beatae vitae.

    • Nemo enim ipsam voluptatem quiaas voluptas sit aspernatur aut odit aut fugit, sed quia consequuntur magni dolores eos qui ratione voluptatem sequi nesciunt.

  • At vero eos et accusamus et iusto odio dignissimos ducimus qui blanditiis praesentium voluptatum deleniti atque corrupti quos dolores et quas molestias excepturi sint occaecati cupiditate non.

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *